JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사이
[ sai ]
khoảng cách, cự li

Các từ gợi ý

사이사이
【saisai】
những khoảng trống, những khoảng giữa
그사이
【geusai】
giữa lúc đó, trong khi đó, trong lúc ấy
밤사이
【bamssai】
ban đêm
눈 깜짝할 사이
【nun kkamjjakhal sai】
trong nháy mắt
사이판
【saipan】
Đảo Saipan <ở Thái Bình Dương>.
요사이
【yosai】
trong lúc này, trong thời gian này, trong khoảnh khắc này
사이참
【saicham】
(휴식) nghỉ giải lao, nghỉ giữa giờ.
날사이
【nalssai】
Mấy ngày qua.
사이에
【saie】
giữa
고사이
【gosai】
trong khoảng đó, trong lúc đó
사이좋다
【saijota】
hòa thuận
두 사이
【du sai】
Khoảng cách, cự ly.
-는 사이
【-neun sai】
giữa lúc, trong lúc
사의
【saui || sai】
lòng biết ơn
사의
【saui || sai】
ý định rút lui
Xem thêm

Chi tiết từ

사이 / sai /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Khoảng cách, cự li
한 물체에서 다른 물체까지 또는 한곳에서 다른 곳까지의 거리나 공간.
Cự li hay không gian từ một vật thể đến vật thể khác, hoặc từ một nơi tới nơi khác.
icon Jaemy dictionary
Giữa, trong, suốt
어떤 때부터 다른 때까지의 동안.
Trong khoảng từ khi nào đó tới khi khác.
icon Jaemy dictionary
Trong khoảng, khoảng thời gian
어떤 일을 할 시간적인 틈이나 여유.
Khoảng trống hay sự dư giả về thời gian để làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Quan hệ
서로 맺은 관계나 사귀어서 정이 든 정도.
Quan hệ kết giao với nhau hoặc mức độ có tình cảm do quen biết.
icon Jaemy dictionary
(공간) khoảng cách (간격)
icon Jaemy dictionary
Cự ly, khoảng (거리)
icon Jaemy dictionary
Khoảng trống (공간).
icon Jaemy dictionary
사이에 ở giữa (둘의)
icon Jaemy dictionary
Trong khoảng cách (셋 이상의)
icon Jaemy dictionary
Xuyên suốt (통하여)
icon Jaemy dictionary
Đi giữa (한가운데)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

사이를 두다

chừa một khoảng trống.

icon Jaemy dictionary

10미터 사이를 두고

để ra một khoảng 10m

icon Jaemy dictionary
(시간) khoảng thời gian, lúc ngừng nghỉ, chốc lát.
icon Jaemy dictionary
사이에 trong chốc lát (중간)
icon Jaemy dictionary
Trong lúc, trong khoảng thời gian (…을 하는 동안)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

어느 사이에

trong khoảng thời gian nào đó.

icon Jaemy dictionary

외출한 사이에

trong lúc đi ra ngoài

icon Jaemy dictionary
(관계) mối quan hệ, sự liên quan, mối tương quan.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

사이가 좋다 [나쁘다]

mối quan hệ tốt [xấu].

icon Jaemy dictionary

사이가 벌어지다

mối quan hệ xa cách ra

icon Jaemy dictionary

정다운 사이

mối quan hệ thân thiết

icon Jaemy dictionary

사이를 가르다

chia cắt mối quan hệ

icon Jaemy dictionary

사이에 들다

có mối quan hệ, xác lập được mối quan hệ

Từ liên quan:

사이에 사이의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới