한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사이보그
[ saibogeu ]
Người nhân tạo.
Chi tiết từ
사이보그 / saibogeu /
danh từ
Người nhân tạo.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người máy sinh học
14:35 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
sự kết hợp giữa người và máy
14:35 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường thấy trong khoa học viễn tưởng
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý