한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사자후
[ sajahu ]
(열변) sự diễn thuyết hùng hồn, bài diễn thuyết đầy ấn tượng.
Chi tiết từ
사자후 / sajahu /
(열변) sự diễn thuyết hùng hồn, bài diễn thuyết đầy ấn tượng.
Ví dụ:
사자후를 토하다
đưa ra một bài diễn thuyết đầy ấn tượng.
Từ liên quan:
낭자
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giọng nói mạnh mẽ
15:23 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Lời nói uy quyền
15:23 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Thường dùng trong diễn thuyết
15:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý