한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사적
[ sajjeok ]
mang tính riêng tư
사적
[ sajeok ]
dấu vết lịch sử, di tích lịch sử
사적
[ sajeok ]
di tích lịch sử, sử tích.
사적
[ sajeok ]
mục tiêu
사적
[ sajeok ]
tính chất lịch sử.
사적
[ sajeok ]
sách sử.
사적
[ sajeok ]
(업적) sự nghiệp, thành tích công tác
Các từ gợi ý
세계사적
【segyesajeok || segesajeok】
mang tính lịch sử thế giới
비신사적
【bisinsajeok】
không quân tử, không lịch thiệp, không phong nhã.
Chi tiết từ
사적 / sajjeok /
định từ
Mang tính riêng tư
개인에 관계된.
Có liên quan tới cá nhân.
danh từ
Sự tư nhân, sự riêng tư
개인에 관계된 것.
Việc liên quan đến cá nhân.
Từ trái nghĩa:
공적
Từ liên quan:
공적 국보 명승 사적인
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 私 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý