JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사적
[ sajjeok ]
mang tính riêng tư
사적
[ sajeok ]
dấu vết lịch sử, di tích lịch sử
사적
[ sajeok ]
di tích lịch sử, sử tích.
사적
[ sajeok ]
mục tiêu
사적
[ sajeok ]
tính chất lịch sử.
사적
[ sajeok ]
sách sử.
사적
[ sajeok ]
(업적) sự nghiệp, thành tích công tác

Các từ gợi ý

세계사적
【segyesajeok || segesajeok】
mang tính lịch sử thế giới
비신사적
【bisinsajeok】
không quân tử, không lịch thiệp, không phong nhã.

Chi tiết từ

사적 / sajjeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
định từ
icon Jaemy dictionary
Mang tính riêng tư
개인에 관계된.
Có liên quan tới cá nhân.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự tư nhân, sự riêng tư
개인에 관계된 것.
Việc liên quan đến cá nhân.

Từ trái nghĩa:

공적

Từ liên quan:

공적 국보 명승 사적인

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사적ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới