JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사지를 못 쓰다
[ sajireul mot sseuda ]
(không thể dùng tứ chi) rúm tứ túc, rúm tứ chi

Các từ gợi ý

쓰다
【sseuda】
đắng
못쓰다
【motsseuda】
hốc hác, phờ phạc
갈겨쓰다
【galgyeosseuda】
viết nguệch ngoạc, viết cẩu thả
감투를 쓰다
【gamtureul sseuda】
Đội mũ quan
키를 쓰다
【kireul sseuda】
đội giần
사지
【saji】
tử địa, nơi tử thần, chốn tử thần
사지
【saji】
cái mấu (ở đòn gánh).
사지
【saji】
tứ chi
기(를) 쓰다
【gi(reul) sseuda】
nỗ lực, quyết tâm
올가미(를) 쓰다
【olgami(reul) sseuda】
mắc bẫy
굴레(를) 쓰다
【gulre(reul) sseuda】
đeo dàm
머리(를) 쓰다
【meori(reul) sseuda】
vận dụng trí óc, động não, suy nghĩ
바가지(를) 쓰다
【bagaji(reul) sseuda】
(đội gáo), mua hớ giá, mua giá cắt cổ
선수(를) 쓰다
【seonsu(reul) sseuda】
ra tay trước, nhanh tay
사족(을) 못 쓰다
【sajok(eul) mot sseuda】
(không thể dùng chân tay) lao vào như thiêu thân
Xem thêm

Chi tiết từ

사지를 못 쓰다 / sajireul mot sseuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(không thể dùng tứ chi) rúm tứ túc, rúm tứ chi
나: 건강이 많이 안 좋아지셔서 그렇다고 하더라.
Phải lòng hoặc sa vào cái gì đó nên không được tỉnh táo.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사지를 못 쓰다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới