한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사지를 못 쓰다
[ sajireul mot sseuda ]
(không thể dùng tứ chi) rúm tứ túc, rúm tứ chi
Các từ gợi ý
쓰다
【sseuda】
đắng
못쓰다
【motsseuda】
hốc hác, phờ phạc
갈겨쓰다
【galgyeosseuda】
viết nguệch ngoạc, viết cẩu thả
감투를 쓰다
【gamtureul sseuda】
Đội mũ quan
키를 쓰다
【kireul sseuda】
đội giần
사지
【saji】
tử địa, nơi tử thần, chốn tử thần
사지
【saji】
cái mấu (ở đòn gánh).
사지
【saji】
tứ chi
기(를) 쓰다
【gi(reul) sseuda】
nỗ lực, quyết tâm
올가미(를) 쓰다
【olgami(reul) sseuda】
mắc bẫy
굴레(를) 쓰다
【gulre(reul) sseuda】
đeo dàm
머리(를) 쓰다
【meori(reul) sseuda】
vận dụng trí óc, động não, suy nghĩ
바가지(를) 쓰다
【bagaji(reul) sseuda】
(đội gáo), mua hớ giá, mua giá cắt cổ
선수(를) 쓰다
【seonsu(reul) sseuda】
ra tay trước, nhanh tay
사족(을) 못 쓰다
【sajok(eul) mot sseuda】
(không thể dùng chân tay) lao vào như thiêu thân
Xem thêm
Chi tiết từ
사지를 못 쓰다 / sajireul mot sseuda /
(không thể dùng tứ chi) rúm tứ túc, rúm tứ chi
나: 건강이 많이 안 좋아지셔서 그렇다고 하더라.
Phải lòng hoặc sa vào cái gì đó nên không được tỉnh táo.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không thể sử dụng tay chân
19:20 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
bị tê liệt
19:20 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong y học
19:20 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý