한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사탑
[ satap ]
Tháp nghiêng.
Chi tiết từ
사탑 / satap /
danh từ

Tháp nghiêng.
Ví dụ:
피사의 사탑
tháp nghiêng piza.
Từ liên quan:
오층 종루 종탑 원개 5층탑 영묘 타소 포룸
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tháp chùa
18:26 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
công trình tôn giáo
18:26 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường có ở các đền, chùa
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý