한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사회
[ sahoe || sahwe ]
sự dẫn chương trình, sự điều hành chương trình
사회
[ sahoe || sahwe ]
xã hội, cộng đồng
Các từ gợi ý
사회적
【sahoejeok || sahwejeok】
mang tính xã hội
반사회적
【bansahoejeok || bansahwejeok】
mang tính chống đối xã hội
사회생활
【sahoesaenghwal || sahwesaenghwal】
đời sống xã hội
사회봉사
【sahoebongsa || sahwebongsa】
hoạt động từ thiện xã hội
사회단체
【sahoedanche || sahwedanche】
đoàn thể xã hội, tổ chức xã hội
사회화
【sahoehwa || sahwehwa】
(sự) xã hội hóa
지역사회
【jiyeoksahoe】
Xã hội địa phương.
사회사업
【sahoesaeop || sahwesaeop】
công tác xã hội
사회의식
【sahoeuisik || sahweisik】
ý thức xã hội
사회불안
【sahoeburan】
Bất an xã hội.
사회풍조
【sahoepungjo】
trào lưu xã hội.
사회정세
【sahoejeongse】
Tình hình xã hội.
사회정화
【sahoejeonghwa】
sự làm trong sạch xã hội, việc làm lành mạnh hóa xã hội, việc bài trừ các tệ nạn xã hội.
사회기강
【sahoegigang】
kỷ cương xã hội.
사회환경
【sahoehwangyeong】
môi trường xã hội
Xem thêm
Chi tiết từ
사회 / sahoe || sahwe /
danh từ

Sự dẫn chương trình, sự điều hành chương trình
회의, 대회, 의식 등의 행사를 진행함.
Việc tiến hành những sự kiện như hội nghị, đại hội, nghi thức...
Người dẫn chương trình, người điều hành chương trình
회의, 대회, 의식 등의 행사를 진행하는 사람.
Người tiến hành những sự kiện như hội nghị, đại hội, nghi thức...
Từ đồng nghĩa:
사회자
Từ liên quan:
정치 경제 문화 복지 초년생 사회의 종교 과학 생활 환경 풍조 도덕 교육 향촌 산업 사회체제 지학 사회적 인문 윤리
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Xã hội
14:12 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Cộng đồng
14:12 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thảo luận về các vấn đề xã hội
14:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý