JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사회
[ sahoe || sahwe ]
sự dẫn chương trình, sự điều hành chương trình
사회
[ sahoe || sahwe ]
xã hội, cộng đồng

Các từ gợi ý

사회적
【sahoejeok || sahwejeok】
mang tính xã hội
반사회적
【bansahoejeok || bansahwejeok】
mang tính chống đối xã hội
사회생활
【sahoesaenghwal || sahwesaenghwal】
đời sống xã hội
사회봉사
【sahoebongsa || sahwebongsa】
hoạt động từ thiện xã hội
사회단체
【sahoedanche || sahwedanche】
đoàn thể xã hội, tổ chức xã hội
사회화
【sahoehwa || sahwehwa】
(sự) xã hội hóa
지역사회
【jiyeoksahoe】
Xã hội địa phương.
사회사업
【sahoesaeop || sahwesaeop】
công tác xã hội
사회의식
【sahoeuisik || sahweisik】
ý thức xã hội
사회불안
【sahoeburan】
Bất an xã hội.
사회풍조
【sahoepungjo】
trào lưu xã hội.
사회정세
【sahoejeongse】
Tình hình xã hội.
사회정화
【sahoejeonghwa】
sự làm trong sạch xã hội, việc làm lành mạnh hóa xã hội, việc bài trừ các tệ nạn xã hội.
사회기강
【sahoegigang】
kỷ cương xã hội.
사회환경
【sahoehwangyeong】
môi trường xã hội
Xem thêm

Chi tiết từ

사회 / sahoe || sahwe /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự dẫn chương trình, sự điều hành chương trình
회의, 대회, 의식 등의 행사를 진행함.
Việc tiến hành những sự kiện như hội nghị, đại hội, nghi thức...
icon Jaemy dictionary
Người dẫn chương trình, người điều hành chương trình
회의, 대회, 의식 등의 행사를 진행하는 사람.
Người tiến hành những sự kiện như hội nghị, đại hội, nghi thức...

Từ đồng nghĩa:

사회자

Từ liên quan:

정치 경제 문화 복지 초년생 사회의 종교 과학 생활 환경 풍조 도덕 교육 향촌 산업 사회체제 지학 사회적 인문 윤리

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사회ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới