한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
삯팔이
[ sakpari ]
Công việc có thù lao.
Chi tiết từ
삯팔이 / sakpari /
danh từ

Công việc có thù lao.
Ví dụ:
삯팔이꾼
người làm công.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người làm thuê
17:01 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
người kiếm sống bằng lao động
17:01 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường gặp trong công việc
17:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý