JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

산
[ san ]
axit
산
[ san ]
núi

Các từ gợi ý

산증인
【sanjeungin】
nhân chứng sống
산개
【sangae】
(간격을 잡아 옆으로 너른 대형을 만드는 일) sự triển khai
금강산
【geumgangsan】
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
백두산
【baekttusan】
Baekdusan, núi Bạch Đầu
산속
【sanssok】
trong núi
산골짝
【sankkoljjak】
thung lũng núi, hẻm núi
산사태
【sansatae】
sự lở đất, sự lở đá, sự sạt núi
산동네
【santtongne】
xóm núi
산불
【sanppul】
sự cháy rừng, cháy rừng.
외국산
【oegukssan || wegukssan】
hàng ngoại, hàng nước ngoài
산골짜기
【sankkoljjagi】
khe núi, hẻm núi
산마루
【sanmaru】
đỉnh núi, đầu ngọn núi, mỏm núi, chỏm núi
산길
【sankkil】
đường núi
산꼭대기
【sankkokttaegi】
đỉnh núi
바위산
【bawisan】
núi đá
Xem thêm

Chi tiết từ

산 / san /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Axit
물에 녹았을 때 수소 이온을 내 놓으며, 염기와 만나면 중화하는 물질.
Vật chất trung hòa nếu phản ứng với Bazơ, khi tan trong nước thì nhường protôn đi.

Từ liên quan:

중턱 산의 염기 산은 뫼

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

산ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới