한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
산
[ san ]
axit
산
[ san ]
núi
Các từ gợi ý
산증인
【sanjeungin】
nhân chứng sống
산개
【sangae】
(간격을 잡아 옆으로 너른 대형을 만드는 일) sự triển khai
금강산
【geumgangsan】
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
백두산
【baekttusan】
Baekdusan, núi Bạch Đầu
산속
【sanssok】
trong núi
산골짝
【sankkoljjak】
thung lũng núi, hẻm núi
산사태
【sansatae】
sự lở đất, sự lở đá, sự sạt núi
산동네
【santtongne】
xóm núi
산불
【sanppul】
sự cháy rừng, cháy rừng.
외국산
【oegukssan || wegukssan】
hàng ngoại, hàng nước ngoài
산골짜기
【sankkoljjagi】
khe núi, hẻm núi
산마루
【sanmaru】
đỉnh núi, đầu ngọn núi, mỏm núi, chỏm núi
산길
【sankkil】
đường núi
산꼭대기
【sankkokttaegi】
đỉnh núi
바위산
【bawisan】
núi đá
Xem thêm
Chi tiết từ
산 / san /
danh từ
Axit
물에 녹았을 때 수소 이온을 내 놓으며, 염기와 만나면 중화하는 물질.
Vật chất trung hòa nếu phản ứng với Bazơ, khi tan trong nước thì nhường protôn đi.
Từ liên quan:
중턱 산의 염기 산은 뫼
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
núi
17:23 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
địa hình cao
17:23 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong du lịch
17:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý