한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
산법
[ sanppeop ]
Cách tính.
Chi tiết từ
산법 / sanppeop /
danh từ
Cách tính.
Từ liên quan:
측후 제술 수론 규표 승법 전약 구적법 산술 고본 내훈 군론 잡저 유삼 기언 위학 훈고 각수 증병 죽간 별록
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
luật pháp núi
14:43 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
quy định về bảo vệ rừng
14:43 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
ngành luật đất đai
14:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý