한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
산불
[ sanppul ]
sự cháy rừng, cháy rừng.
산불
[ sanppul ]
lửa cháy rừng
Chi tiết từ
산불 / sanppul /
Sự cháy rừng, cháy rừng.
Từ liên quan:
방제 낙뢰 화재 대설 예찰 재발화 폭우 적조 황사 호우 병충해 낙석 큰물 산사태 사북 집중호우 재난
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cháy rừng
14:23 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
hỏa hoạn trên núi
14:23 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường xảy ra mùa khô
14:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý