JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

산지
[ sanji ]
vùng núi, miền núi.
산지
[ sanji ]
nơi sản xuất

Các từ gợi ý

주산지
【jusanji】
vùng chuyên sản xuất, vùng chuyên canh
미산지
【misanji】
vùng đất chưa sản xuất, chưa canh tác.
명산지
【myeongsanji】
vùng đặc sản

Chi tiết từ

산지 / sanji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Vùng núi, miền núi.

Từ liên quan:

습곡 암염 쌀값

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

산지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới