한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
산지
[ sanji ]
vùng núi, miền núi.
산지
[ sanji ]
nơi sản xuất
Các từ gợi ý
주산지
【jusanji】
vùng chuyên sản xuất, vùng chuyên canh
미산지
【misanji】
vùng đất chưa sản xuất, chưa canh tác.
명산지
【myeongsanji】
vùng đặc sản
Chi tiết từ
산지 / sanji /
Vùng núi, miền núi.
Từ liên quan:
습곡 암염 쌀값
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 地 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý