JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

살짝
[ saljjak ]
thoăn thoắt

Các từ gợi ý

살짝살짝
【saljjakssaljjak】
liến thoắng

Chi tiết từ

살짝 / saljjak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Thoăn thoắt
다른 사람이 보지 못하게 재빠르게.
Một cách nhanh chóng để người khác không nhìn thấy.
icon Jaemy dictionary
Lẹ làng
힘을 들이지 않고 가볍게.
Một cách nhẹ nhàng và không tốn sức.
icon Jaemy dictionary
Phơn phớt
심하지 않게 아주 약간.
Không nghiêm trọng mà chỉ hơi một chút.
icon Jaemy dictionary
Lẹ làng
드러나지 않게 가만히.
Một cách lặng lẽ không lộ liễu.

Từ liên quan:

약간 조금 슬쩍 쪼금 다소 난감 살짝살짝 좀 살살 움찔 설핏 탁탁 훌렁 댕강 꼴깍 쪼끔 두툼히 봉긋 홱 슬쩍슬쩍

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

살짝ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới