한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
살짝
[ saljjak ]
thoăn thoắt
Các từ gợi ý
살짝살짝
【saljjakssaljjak】
liến thoắng
Chi tiết từ
살짝 / saljjak /
trạng từ



Thoăn thoắt
다른 사람이 보지 못하게 재빠르게.
Một cách nhanh chóng để người khác không nhìn thấy.
Lẹ làng
힘을 들이지 않고 가볍게.
Một cách nhẹ nhàng và không tốn sức.
Phơn phớt
심하지 않게 아주 약간.
Không nghiêm trọng mà chỉ hơi một chút.
Lẹ làng
드러나지 않게 가만히.
Một cách lặng lẽ không lộ liễu.
Từ liên quan:
약간 조금 슬쩍 쪼금 다소 난감 살짝살짝 좀 살살 움찔 설핏 탁탁 훌렁 댕강 꼴깍 쪼끔 두툼히 봉긋 홱 슬쩍슬쩍
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhẹ nhàng
19:29 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Một chút
19:29 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Dùng để chỉ hành động khéo léo
19:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý