한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
살펴보다
[ salpyeoboda ]
soi xét
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
살펴보다 / salpyeoboda /
động từ


Soi xét
여기저기 빠짐없이 자세히 보다.
Nhìn tỉ mỉ chỗ này chỗ kia không sót gì cả.
Xem xét
무엇을 찾거나 알아보다.
Tìm hay tìm hiểu cái gì đó.
Suy xét
자세히 따져서 생각하다.
Cân nhắc suy nghĩ một cách tỉ mỉ.
Ngó quanh
Quan sát, xem xét, theo dõi
Ngắm nghía.
Từ liên quan:
살피다 둘러보다 뒤지다 훑어보다 보니 조사하다 접하다 뒤적이다 정리하다 넘기다 다루다 유심히 검색하다 찾아보다 읽다 확인하다 수정하다 따지다 찬찬히 샅샅이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quan sát
16:12 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
kiểm tra kỹ lưỡng
16:12 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng khi nghiên cứu
16:12 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý