JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

삶다
[ samtta ]
luộc

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
삶
【sam】
cuộc sống, đời sống
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
데삶다
【desamtta】
nấu chín sơ, luộc sơ.
삶아지다
【samajida】
Được luộc chín.
구슬려 삶다
【guseulryeo samda】
lôi kéo, mồi chài
삶의 태도
【samui taedo】
lối sống
삶은 계란
【sameun gyeran】
trứng luộc
삶은 고구마
【sameun goguma】
khoai lang luộc
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
Xem thêm

Chi tiết từ

삶다 / samtta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Luộc
물에 넣고 끓이다.
Bỏ vào nước và nấu.
icon Jaemy dictionary
Dụ, dụ dỗ
좋은 말이나 친절한 행동으로 달래거나 꾀어서 자기 말을 잘 따르게 만들다.
Nịnh nọt hay vỗ về bằng lời nói ngon ngọt hoặc hành động thân thiện để làm cho nghe lời của mình.
icon Jaemy dictionary
Như nung
(비유적으로) 날씨가 매우 덥고 습해서 뜨거운 기운으로 가득하게 하다.
(cách nói ẩn dụ) Thời tiết rất nóng và ẩm nên làm đầy ắp hơi nóng.
icon Jaemy dictionary
(물에) luộc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

삶아지다

được luộc chín.

icon Jaemy dictionary

달걀을 삶다

luộc trứng gà

icon Jaemy dictionary
(논밭흙을) cày bừa, cày xới.

Từ liên quan:

콩죽 잣죽 소채 숙채 족편 숙회 흰죽 굴젓 증병 풋콩 우족 갈분 깨죽 육미 찰밥 흰깨 튀각 짭짭 편육 굴밥

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

삶다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới