한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
삶다
[ samtta ]
luộc
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
삶
【sam】
cuộc sống, đời sống
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
데삶다
【desamtta】
nấu chín sơ, luộc sơ.
삶아지다
【samajida】
Được luộc chín.
구슬려 삶다
【guseulryeo samda】
lôi kéo, mồi chài
삶의 태도
【samui taedo】
lối sống
삶은 계란
【sameun gyeran】
trứng luộc
삶은 고구마
【sameun goguma】
khoai lang luộc
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
Xem thêm
Chi tiết từ
삶다 / samtta /
động từ


Luộc
물에 넣고 끓이다.
Bỏ vào nước và nấu.
Dụ, dụ dỗ
좋은 말이나 친절한 행동으로 달래거나 꾀어서 자기 말을 잘 따르게 만들다.
Nịnh nọt hay vỗ về bằng lời nói ngon ngọt hoặc hành động thân thiện để làm cho nghe lời của mình.
Như nung
(비유적으로) 날씨가 매우 덥고 습해서 뜨거운 기운으로 가득하게 하다.
(cách nói ẩn dụ) Thời tiết rất nóng và ẩm nên làm đầy ắp hơi nóng.
(물에) luộc.
Ví dụ:
삶아지다
được luộc chín.
달걀을 삶다
luộc trứng gà
(논밭흙을) cày bừa, cày xới.
Từ liên quan:
콩죽 잣죽 소채 숙채 족편 숙회 흰죽 굴젓 증병 풋콩 우족 갈분 깨죽 육미 찰밥 흰깨 튀각 짭짭 편육 굴밥
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nấu chín, luộc
14:40 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Chế biến thực phẩm
14:40 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng trong nấu ăn
14:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý