한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
삼권
[ samkkwon ]
Tam quyền <quyền lập pháp, tư pháp và hành chính>.
Các từ gợi ý
삼
【sam】
ba
삼삼하다
【samsamhada】
rõ mồn một
삶
【sam】
cuộc sống, đời sống
삼십
【samsip】
ba mươi
삼다
【samtta】
lấy làm
삼베
【sambe】
vải gai, vải xô, vải xơ gai
삼권분립
【samgwonbunrip】
tam quyền phân lập.
삼
【sam】
(태아의) màng nước ối.
삼
【sam】
sâm
삼삼오오
【samsamoo】
túm năm tụm ba
권
【gwon】
cuốn, quyển
권
【gwon】
(추천) khuyên nhủ, giới thiệu, đề cử
권수
【gwonssu】
số cuốn
수목원
【sumogwon】
vườn thực vật
낙원
【nagwon】
thiên đường, cõi cực lạc
Xem thêm
Chi tiết từ
삼권 / samkkwon /
danh từ

Tam quyền <quyền lập pháp, tư pháp và hành chính>.
Ví dụ:
삼권분립
tam quyền phân lập.
Từ liên quan:
분립 법치 당헌 국가긴급권 입법권 의회주의 합의제 헌법 총강 카르말 삼권분립 종법 청원권 입헌적 정당제도 비밀선거 거국 사회법 반민주 양당제
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ba quyền
18:40 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
quyền lực chia sẻ
18:40 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
khái niệm chính trị
18:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý