JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

삼권
[ samkkwon ]
Tam quyền <quyền lập pháp, tư pháp và hành chính>.

Các từ gợi ý

삼
【sam】
ba
삼삼하다
【samsamhada】
rõ mồn một
삶
【sam】
cuộc sống, đời sống
삼십
【samsip】
ba mươi
삼다
【samtta】
lấy làm
삼베
【sambe】
vải gai, vải xô, vải xơ gai
삼권분립
【samgwonbunrip】
tam quyền phân lập.
삼
【sam】
(태아의) màng nước ối.
삼
【sam】
sâm
삼삼오오
【samsamoo】
túm năm tụm ba
권
【gwon】
cuốn, quyển
권
【gwon】
(추천) khuyên nhủ, giới thiệu, đề cử
권수
【gwonssu】
số cuốn
수목원
【sumogwon】
vườn thực vật
낙원
【nagwon】
thiên đường, cõi cực lạc
Xem thêm

Chi tiết từ

삼권 / samkkwon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tam quyền <quyền lập pháp, tư pháp và hành chính>.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

삼권분립

tam quyền phân lập.

Từ liên quan:

분립 법치 당헌 국가긴급권 입법권 의회주의 합의제 헌법 총강 카르말 삼권분립 종법 청원권 입헌적 정당제도 비밀선거 거국 사회법 반민주 양당제

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

삼권ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới