한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
삼성
[ samseong ]
Tam thánh, ba thánh nhân làm ra đất nước Triều Tiên.
Các từ gợi ý
삼성들리다
【samseongdeulrida】
ăn ngốn ngấu, ăn ngấu nghiến
Chi tiết từ
삼성 / samseong /
danh từ

Tam thánh, ba thánh nhân làm ra đất nước Triều Tiên.
Ba vị thánh của cả thế giới <Thích ca, Khổng Tử và Jesu>.
Từ liên quan:
엘지 수원 삼성그룹 애플 특검 떡값 두산 퀄컴 물산 한화
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Samsung
16:33 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
tập đoàn lớn
16:33 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
nổi tiếng toàn cầu
16:33 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý