JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

삼성
[ samseong ]
Tam thánh, ba thánh nhân làm ra đất nước Triều Tiên.

Các từ gợi ý

삼성들리다
【samseongdeulrida】
ăn ngốn ngấu, ăn ngấu nghiến

Chi tiết từ

삼성 / samseong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tam thánh, ba thánh nhân làm ra đất nước Triều Tiên.
icon Jaemy dictionary
Ba vị thánh của cả thế giới <Thích ca, Khổng Tử và Jesu>.

Từ liên quan:

엘지 수원 삼성그룹 애플 특검 떡값 두산 퀄컴 물산 한화

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

삼성ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới