한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
삼세
[ samse ]
Ba kiếp: kiếp trước, kiếp hiện tại và kiếp sau.
Chi tiết từ
삼세 / samse /
danh từ


Ba kiếp: kiếp trước, kiếp hiện tại và kiếp sau.
Ba đời, đời thứ 3.
Ví dụ:
재미 교포삼세
đời thứ 3 của kiều bào sống tại mỹ.
Từ liên quan:
석존 응신 멸도 숙세 억겁 선객 연각 황벽 불승 제석 입멸 축생 삼재 삼독 육경 선업 생멸 불조 백종 경심
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ba tuổi
17:00 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
thời điểm trẻ con
17:00 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục
17:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý