한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
삼추
[ samchu ]
ba thu, (세 해) ba năm
Các từ gợi ý
일각이 삼추(三秋) 같다
【ilgagi samchu(三秋) gatda】
một khắc tựa ba thu
Chi tiết từ
삼추 / samchu /
Ba thu, (세 해) ba năm
Một quãng thời gian dài
Ví dụ:
일일여(一日如)삼추
một ngày dài tựa ba thu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ba mùa thu
19:31 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
khoảng thời gian dài
19:31 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng để chỉ sự chờ đợi
19:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý