한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
삼춘
[ samchun ]
Ba tháng mùa xuân.
Chi tiết từ
삼춘 / samchun /
danh từ

Ba tháng mùa xuân.
Ba xuân, ba năm.
Từ liên quan:
윤화 아희 끽 엽사 할미 강쇠 호초 숙수 백매 꿍 두견 꾸리 새참 짭짭 콩죽 빙신 사삼 쟁쟁 고엽 잔대
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chú, bác, người lớn tuổi trong gia đình
15:55 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Cách gọi thân mật
15:55 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Dùng trong bối cảnh gia đình
15:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý