JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

상강
[ sanggang ]
Sương giáng

Chi tiết từ

상강 / sanggang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sương giáng
서리가 내리기 시작한다는 날로 이십사절기의 하나. 10월 23일경이다. 날씨는 쾌청하지만 밤의 기온이 매우 낮아지는 때이다.
Một trong 24 tiết khí, giữa Hàn lộ và Lập đông, vào khoảng ngày 23 tháng 10 dương lịch và tháng 9 âm lịch. Là thời điểm thời tiết trong lành nhưng nhiệt độ rất thấp vào ban đêm.

Từ liên quan:

입추 한로 옌볜 곡우 핑안 선화 훈춘 원덩 톈진 융창 중국 왕청 입춘 처서 고월 창춘 심수 대설 입동 추분

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

상강ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới