한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상강
[ sanggang ]
Sương giáng
Chi tiết từ
상강 / sanggang /
danh từ
Sương giáng
서리가 내리기 시작한다는 날로 이십사절기의 하나. 10월 23일경이다. 날씨는 쾌청하지만 밤의 기온이 매우 낮아지는 때이다.
Một trong 24 tiết khí, giữa Hàn lộ và Lập đông, vào khoảng ngày 23 tháng 10 dương lịch và tháng 9 âm lịch. Là thời điểm thời tiết trong lành nhưng nhiệt độ rất thấp vào ban đêm.
Từ liên quan:
입추 한로 옌볜 곡우 핑안 선화 훈춘 원덩 톈진 융창 중국 왕청 입춘 처서 고월 창춘 심수 대설 입동 추분
Từ điển mở
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong địa lý
17:15 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tầng lớp trên
17:15 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
lớp cao hơn
17:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý