한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상궤
[ sanggwe ]
lối mòn
Chi tiết từ
상궤 / sanggwe /
Lối mòn
Lối quen
Đường đi đúng.
Ví dụ:
상궤를 벗어나다
lệch khỏi lối mòn; thoát khỏi lối mòn; đi sai đường.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quỹ đạo
15:38 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
đường đi của vật thể
15:38 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong thiên văn
15:38 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 常 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý