JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

상놈
[ sangnom ]
đồ mất dạy, tên lưu manh

Các từ gợi ý

불상놈
【bulsangnom】
người thô bỉ, người thô tục.

Chi tiết từ

상놈 / sangnom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đồ mất dạy, tên lưu manh
icon Jaemy dictionary
(본데 없는) kẻ vô tích sự.

Từ liên quan:

노복 양반 백정 창기 왜놈 왈패 화냥년 관노 성골 아전 패륜 기녀 여염집 족속 조관 건달 늙다리 축첩 덕기 버러지

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

상놈ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới