한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상놈
[ sangnom ]
đồ mất dạy, tên lưu manh
Các từ gợi ý
불상놈
【bulsangnom】
người thô bỉ, người thô tục.
Chi tiết từ
상놈 / sangnom /
Đồ mất dạy, tên lưu manh
(본데 없는) kẻ vô tích sự.
Từ liên quan:
노복 양반 백정 창기 왜놈 왈패 화냥년 관노 성골 아전 패륜 기녀 여염집 족속 조관 건달 늙다리 축첩 덕기 버러지
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người hèn hạ
18:03 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Kẻ thấp kém
18:03 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng với sắc thái châm biếm
18:03 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 常 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý