JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

상당하다
[ sangdanghada ]
tương đương
상당하다
[ sangdanghada ]
Phù hợp, tương xứng, thích đáng, tương đương.

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
상당
【sangdang】
sự lên đến
상당하는
【sangdanghaneun】
(금액) thường đương
상당수
【sangdangsu】
số lượng đáng kể
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm

Chi tiết từ

상당하다 / sangdanghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Tương đương
어느 정도에 가깝거나 알맞다.
Gần hay khớp với mức độ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tương ứng
일정한 액수나 수치에 알맞다.
Phù hợp với số tiền hay số trị nhất định.
icon Jaemy dictionary
Tương đối, khá
수준이나 실력, 정도가 꽤 높다.
Trình độ, năng lực hay mức độ khá cao.
icon Jaemy dictionary
Khá nhiều
어지간히 많다.
Tương đối nhiều.

Từ liên quan:

쏠쏠하다 엄청나다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

상당하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới