한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상당하다
[ sangdanghada ]
tương đương
상당하다
[ sangdanghada ]
Phù hợp, tương xứng, thích đáng, tương đương.
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
상당
【sangdang】
sự lên đến
상당하는
【sangdanghaneun】
(금액) thường đương
상당수
【sangdangsu】
số lượng đáng kể
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
상당하다 / sangdanghada /
tính từ



Tương đương
어느 정도에 가깝거나 알맞다.
Gần hay khớp với mức độ nào đó.
Tương ứng
일정한 액수나 수치에 알맞다.
Phù hợp với số tiền hay số trị nhất định.
Tương đối, khá
수준이나 실력, 정도가 꽤 높다.
Trình độ, năng lực hay mức độ khá cao.
Khá nhiều
어지간히 많다.
Tương đối nhiều.
Từ liên quan:
쏠쏠하다 엄청나다
Từ điển mở
Đông Cao
Thành viên
thường dùng để miêu tả mức độ
16:17 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đáng kể
16:17 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
tương đối lớn
16:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 相 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý