JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

상대
[ sangdae ]
sự đối mặt, đối diện, đối tượng

Các từ gợi ý

상대적
【sangdaejeok】
mang tính đối kháng, mang tính đối sánh
상대성
【sangdaesseong】
tính tương đối
상대방
【sangdaebang】
đối tác, đối phương
상대주의
【sangdaejuui || sangdaejui】
chủ nghĩa tương đối, thuyết tương đối
상대역
【sangdaeyeok】
bạn diễn
말상대
【malsangdae】
Đối tượng để mà nói chuyện.
상대선수
【sangdaeseonsu】
đấu thủ
맞상대
【matssangdae】
sự đương đầu trực diện, việc trực tiếp đương đầu.
상대편
【sangdaepyeon】
phía đối phương
괄목상대
【gwalmokssangdae】
sự tiến bộ vượt bậc, sự vượt lên phía trước
맞상대
【matssangdae】
sự đối đầu, đối thủ
상대하다
【sangdaehada】
đối mặt, đối diện
상대 높임법
【sangdae nobimbeop】
phép đề cao đối phương
괄목상대하다
【gwalmokssangdaehada】
tiến bộ vượt bậc, tiến triển nhanh
상대적인
【sangdaejeogin】
tương đối

Chi tiết từ

상대 / sangdae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự đối mặt, đối diện, đối tượng
서로 마주 대함. 또는 그런 대상.
Sự đối mặt nhau. Hoặc đối tượng như vậy.
icon Jaemy dictionary
Sự đối đầu, đối thủ, đối phương
서로 승부를 겨룸. 또는 그런 대상.
Sự tranh đua thắng bại với nhau. Hoặc đối tượng như vậy.
icon Jaemy dictionary
Sự đối chiếu, sự đối sánh
서로 맞대어 비교함.
Sự đối chiếu so sánh nhau.

Từ liên quan:

상대방 하대

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

상대ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới