한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상대
[ sangdae ]
sự đối mặt, đối diện, đối tượng
Các từ gợi ý
상대적
【sangdaejeok】
mang tính đối kháng, mang tính đối sánh
상대성
【sangdaesseong】
tính tương đối
상대방
【sangdaebang】
đối tác, đối phương
상대주의
【sangdaejuui || sangdaejui】
chủ nghĩa tương đối, thuyết tương đối
상대역
【sangdaeyeok】
bạn diễn
말상대
【malsangdae】
Đối tượng để mà nói chuyện.
상대선수
【sangdaeseonsu】
đấu thủ
맞상대
【matssangdae】
sự đương đầu trực diện, việc trực tiếp đương đầu.
상대편
【sangdaepyeon】
phía đối phương
괄목상대
【gwalmokssangdae】
sự tiến bộ vượt bậc, sự vượt lên phía trước
맞상대
【matssangdae】
sự đối đầu, đối thủ
상대하다
【sangdaehada】
đối mặt, đối diện
상대 높임법
【sangdae nobimbeop】
phép đề cao đối phương
괄목상대하다
【gwalmokssangdaehada】
tiến bộ vượt bậc, tiến triển nhanh
상대적인
【sangdaejeogin】
tương đối
Chi tiết từ
상대 / sangdae /
danh từ


Sự đối mặt, đối diện, đối tượng
서로 마주 대함. 또는 그런 대상.
Sự đối mặt nhau. Hoặc đối tượng như vậy.
Sự đối đầu, đối thủ, đối phương
서로 승부를 겨룸. 또는 그런 대상.
Sự tranh đua thắng bại với nhau. Hoặc đối tượng như vậy.
Sự đối chiếu, sự đối sánh
서로 맞대어 비교함.
Sự đối chiếu so sánh nhau.
Từ liên quan:
상대방 하대
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đối tác
18:29 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
người đối diện
18:29 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp
18:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 相 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý