한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상록
[ sangnok ]
màu xanh thông thường của cây cối.
Các từ gợi ý
상록수
【sangnokssu】
cây lá xanh quanh năm, cây thường xanh
Chi tiết từ
상록 / sangnok /
Màu xanh thông thường của cây cối.
Ví dụ:
상록수
cây xanh.
Từ liên quan:
침엽 교목 관목 목본 다육 으름덩굴 밭둑 꽃무지 일년초 관상수 영산홍 곰솔 목단 독활 잡목 난대 금송 운향과 천문동 흑송
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cây xanh quanh năm
15:19 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
thực vật không rụng lá
15:19 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong cảnh quan
15:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 常 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý