한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상미
[ sangmi ]
thưởng thức mùi vị.
상미
[ sangmi ]
gạo ngon, gạo hạng cao cấp, gạo chất lượng cao.
Chi tiết từ
상미 / sangmi /
Thưởng thức mùi vị.
Từ liên quan:
기태 민재 금옥 연숙 종우 강쇠 대복 경아 용석 은미 우식 홍단 정애 미희 양미 수진 필주 창수 현우 우진
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý