JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

상미
[ sangmi ]
thưởng thức mùi vị.
상미
[ sangmi ]
gạo ngon, gạo hạng cao cấp, gạo chất lượng cao.

Chi tiết từ

상미 / sangmi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thưởng thức mùi vị.

Từ liên quan:

기태 민재 금옥 연숙 종우 강쇠 대복 경아 용석 은미 우식 홍단 정애 미희 양미 수진 필주 창수 현우 우진

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

상미ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới