한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상세
[ sangse ]
chi tiết, cụ thể, tường tận, cặn kẽ, chi li, tỉ mỉ.
Các từ gợi ý
상세하다
【sangsehada】
chi tiết, cặn kẽ
Chi tiết từ
상세 / sangse /
Chi tiết, cụ thể, tường tận, cặn kẽ, chi li, tỉ mỉ.
Ví dụ:
상세히
một cách chi tiết, một cách cụ thể, một cách tường tận, một cách cặn kẽ, một cách chi li, một cách tỉ mỉ.
Từ liên quan:
정보 소개 실측 간략 자세한 객실
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chi tiết
18:13 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
sự tỉ mỉ
18:13 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
dùng khi mô tả thông tin
18:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý