JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

상세
[ sangse ]
chi tiết, cụ thể, tường tận, cặn kẽ, chi li, tỉ mỉ.

Các từ gợi ý

상세하다
【sangsehada】
chi tiết, cặn kẽ

Chi tiết từ

상세 / sangse /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chi tiết, cụ thể, tường tận, cặn kẽ, chi li, tỉ mỉ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

상세히

một cách chi tiết, một cách cụ thể, một cách tường tận, một cách cặn kẽ, một cách chi li, một cách tỉ mỉ.

Từ liên quan:

정보 소개 실측 간략 자세한 객실

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

상세ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới