한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상소문
[ sangsomun ]
sớ, bản tấu trình
Chi tiết từ
상소문 / sangsomun /
danh từ
Sớ, bản tấu trình
어떤 사연이나 의견을 적어 임금에게 올리는 글.
Bài viết dâng lên vua, ghi lại ý kiến hay sự tình nào đó.
Từ đồng nghĩa:
상소
Từ liên quan:
표문 편지글 분재기 내훈
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thư khiếu nại
19:05 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
đơn tố cáo
19:05 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
gửi đến cơ quan có thẩm quyền
19:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 上 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý