한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상영
[ sangyeong ]
sự trình chiếu
Các từ gợi ý
연속상영
【yeonsoksangyeong】
trình chiếu (phim) liên tục.
재상영
【jaesangyeong】
sự chiếu lại, bật lại (phim).
상영하다
【sangyeonghada】
(영화, 드라마) chiếu phim
상영되다
【sangyeongdoeda || sangyeongdweda】
được trình chiếu
상영하다
【sangyeonghada】
trình chiếu
Chi tiết từ
상영 / sangyeong /
danh từ
Sự trình chiếu
영화를 극장 등의 장소에서 화면으로 관객에게 보이는 일.
Việc cho khán giả xem phim bằng màn hình ở những nơi như rạp chiếu phim.
Từ liên quan:
충상 개봉 절찬 공연 영화 관람 예매 극장 배급 방영 관객 출품 전시 타종 개봉관
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chiếu phim
16:09 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Trình chiếu
16:09 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Thường dùng trong rạp chiếu.
16:09 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý