JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

상영
[ sangyeong ]
sự trình chiếu

Các từ gợi ý

연속상영
【yeonsoksangyeong】
trình chiếu (phim) liên tục.
재상영
【jaesangyeong】
sự chiếu lại, bật lại (phim).
상영하다
【sangyeonghada】
(영화, 드라마) chiếu phim
상영되다
【sangyeongdoeda || sangyeongdweda】
được trình chiếu
상영하다
【sangyeonghada】
trình chiếu

Chi tiết từ

상영 / sangyeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự trình chiếu
영화를 극장 등의 장소에서 화면으로 관객에게 보이는 일.
Việc cho khán giả xem phim bằng màn hình ở những nơi như rạp chiếu phim.

Từ liên quan:

충상 개봉 절찬 공연 영화 관람 예매 극장 배급 방영 관객 출품 전시 타종 개봉관

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

상영ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới