한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상운
[ sangun ]
Vận may.
Chi tiết từ
상운 / sangun /
danh từ
Vận may.
Từ liên quan:
길서 강음 금춘 삼거 소삼 최산 회천 춘산 주복 계천 대족 초암 추백 이녕 완보 조육 홍순 송동 벽성 손우
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự may mắn
18:15 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
vận may
18:15 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường nói về tương lai
18:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý