한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상의하다
[ sanguihada || sangihada ]
thảo luận, bàn bạc
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
상의
【sangui || sangi】
áo
상의
【sangui】
sự hội ý, sự bàn bạc, sự trao đổi ý kiến, sự thảo luận.
상의
【sangui || sangi】
sự thảo luận, sự bàn bạc
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
상의하다 / sanguihada || sangihada /
động từ
Thảo luận, bàn bạc
서로 의견을 주고받다.
Trao đổi ý kiến với nhau.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thảo luận, bàn bạc
14:37 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
trao đổi ý kiến
14:37 21-07-2026
Trang An
Thành viên
dùng trong bối cảnh công việc
14:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 相 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý