한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상인방
[ sanginbang ]
[건축] dầm đỡ phía trên.
Chi tiết từ
상인방 / sanginbang /
[건축] dầm đỡ phía trên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhà buôn
14:34 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
người kinh doanh
14:34 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng trong thương mại
14:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý