한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상자
[ sangja ]
hộp, hòm, thùng, tráp
Các từ gợi ý
옷상자
【otssangja】
Tủ áo quần.
대화상자
【daehwasangja】
[전산] hộp thoại
약상자
【yakssangja】
Cái hòm thuốc, cái thùng thuốc
바보상자
【babosangja】
màn hình vô tri vô giác
Chi tiết từ
상자 / sangja /
danh từ

Hộp, hòm, thùng, tráp
물건을 넣어 둘 수 있도록 나무나 종이 등으로 만든 네모난 통.
Hộp vuông được làm bằng gỗ hoặc giấy... để có thể bỏ đồ vật vào.
Hộp, hòm, thùng, tráp
물건을 상자에 담아 세는 단위.
Đơn vị đếm đồ vật đựng trong hộp.
Từ đồng nghĩa:
박스
Từ liên quan:
판지 박스 포장 패킹 봉지 가방 궤짝 선물 마분지 봉투 뚜껑
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hộp
16:43 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
thùng
16:43 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
dùng để chứa đựng đồ vật
16:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý