한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상좌
[ sangjwa ]
ghế cao nhất
Chi tiết từ
상좌 / sangjwa /
Ghế cao nhất
Ghế danh dự.
Từ liên quan:
선객 공양주 도반 승속 경책 불제자 법수 탁마 진신 청허 탱화 의연 두견 장졸 생불 존자 요연 왕화 할미 발심
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngồi ở vị trí cao
16:28 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
người có địa vị
16:28 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
trong các nghi lễ
16:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý