한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상침
[ sangchim ]
Khâu, may vá, kim chỉ.
Chi tiết từ
상침 / sangchim /
danh từ
Khâu, may vá, kim chỉ.
Từ liên quan:
금춘 최산 왕감 반충 안비 옥배 손우 의충 허보 윤변 윤강 동씨 흥패 누거 왕고 양염 길서 첩모 양홍 종씨
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong các cuộc thi
16:46 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
sự tiến bộ
16:46 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
tiến lên trong cuộc sống
16:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý