JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

상하다
[ sanghada ]
(다치다) hư hại, tổn thương
상하다
[ sanghada ]
bị thương

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
상하
【sangha】
trên dưới
상해
【sanghae】
tác hại của sương giá.
상해
【sanghae】
giải nghĩa tỉ mỉ, giảng giải từng chi tiết, giải thích đầy đủ.
상하이
【sanghai】
Thượng Hải, Shanghai.
상해
【sanghae】
Thượng Hải
상해
【sanghae】
sự đả thương, sự làm tổn thương
급부상하다
【geupppusanghada】
nổi lên bất ngờ
비위(가) 상하다[뒤집히다]
【biwi(ga) sanghada[dwijiphida]】
buồn nôn
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm

Chi tiết từ

상하다 / sanghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(다치다) hư hại, tổn thương
icon Jaemy dictionary
(손상) hư hỏng
icon Jaemy dictionary
(썩다) hỏng, ôi thiu, bốc mùi (우유 따위).
icon Jaemy dictionary
(마음이) bị tổn thương
icon Jaemy dictionary
Bị xúc phạm, bị tự ái
icon Jaemy dictionary
Đau lòng.
icon Jaemy dictionary
(야윔) yếu đi
icon Jaemy dictionary
Phờ phạc ra
icon Jaemy dictionary
Gầy rộc đi.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

상하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới