한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
상하다
[ sanghada ]
(다치다) hư hại, tổn thương
상하다
[ sanghada ]
bị thương
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
상하
【sangha】
trên dưới
상해
【sanghae】
tác hại của sương giá.
상해
【sanghae】
giải nghĩa tỉ mỉ, giảng giải từng chi tiết, giải thích đầy đủ.
상하이
【sanghai】
Thượng Hải, Shanghai.
상해
【sanghae】
Thượng Hải
상해
【sanghae】
sự đả thương, sự làm tổn thương
급부상하다
【geupppusanghada】
nổi lên bất ngờ
비위(가) 상하다[뒤집히다]
【biwi(ga) sanghada[dwijiphida]】
buồn nôn
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm
Chi tiết từ
상하다 / sanghada /
(다치다) hư hại, tổn thương
(손상) hư hỏng
(썩다) hỏng, ôi thiu, bốc mùi (우유 따위).
(마음이) bị tổn thương
Bị xúc phạm, bị tự ái
Đau lòng.
(야윔) yếu đi
Phờ phạc ra
Gầy rộc đi.
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý