한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
새
[ sae ]
chim
Các từ gợi ý
뱁새
【baepssae】
chim thuộc bộ sẻ Passeriformes
요새
【yosae】
dạo này
새다
【saeda】
hửng sáng, bừng sáng
들새
【deulssae】
chim rừng, chim hoang dã
바닷새
【badassae || badatssae】
chim biển
철새
【cheolssae】
chim di cư
소쩍새
【sojjeokssae】
chim cú mèo
새색시
【saesaekssi】
saesaeksi; cô dâu mới
새사람
【saesaram】
cô dâu mới
그새
【geusae】
giữa lúc đó, trong lúc đó
새봄
【saebom】
xuân mới, xuân sớm
새집
【saejip】
nhà mới
새우다
【saeuda】
thức trắng đêm
대엿새
【daeyeotssae】
năm sáu ngày
참새
【chamsae】
chim se sẻ
Xem thêm
Chi tiết từ
새 / sae /
danh từ



Chim
몸에 깃털과 날개가 있고 날 수 있으며 다리가 둘인 동물.
Động vật có hai chân, trên mình có lông với cánh và có thể bay được.
Khoảng cách, khoảng trống
한 물체에서 다른 물체까지 또는 한곳에서 다른 곳까지의 거리나 공간.
Cự ly hay không gian từ một vật thể đến vật thể khác hay từ một nơi đến nơi khác.
Giữa lúc, trong khi, trong vòng
어떤 때부터 다른 때까지의 동안.
Khoảng thời gian từ lúc nào đó đến lúc khác.
Thời gian rỗi
어떤 일을 할 시간적인 틈이나 여유.
Khoảng trống hay sự thảnh thơi về mặt thời gian để làm việc nào đó.
định từ


Mới
이미 있던 것이 아니라 처음 생겨난.
Không phải thứ đã có mà mới phát sinh lần đầu.
Mới
생기거나 만든 지 얼마 되지 않은.
Phát sinh hay làm ra chưa được bao lâu.
Mới
사용하거나 구입한 지 얼마 되지 않은.
Sử dụng hay mua chưa được bao lâu.
(동물) con chim (가금).
Ví dụ:
새의 똥
phân chim (해조의).
Mới (새로운)
Mới lạ (신기한)
Tươi mới (신선한)
Hiện đại (최근의)
Từ liên quan:
새로 새로운 낡은
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Con chim
19:21 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Biểu tượng tự do
19:21 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng trong văn học
19:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý