JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

새
[ sae ]
chim

Các từ gợi ý

뱁새
【baepssae】
chim thuộc bộ sẻ Passeriformes
요새
【yosae】
dạo này
새다
【saeda】
hửng sáng, bừng sáng
들새
【deulssae】
chim rừng, chim hoang dã
바닷새
【badassae || badatssae】
chim biển
철새
【cheolssae】
chim di cư
소쩍새
【sojjeokssae】
chim cú mèo
새색시
【saesaekssi】
saesaeksi; cô dâu mới
새사람
【saesaram】
cô dâu mới
그새
【geusae】
giữa lúc đó, trong lúc đó
새봄
【saebom】
xuân mới, xuân sớm
새집
【saejip】
nhà mới
새우다
【saeuda】
thức trắng đêm
대엿새
【daeyeotssae】
năm sáu ngày
참새
【chamsae】
chim se sẻ
Xem thêm

Chi tiết từ

새 / sae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chim
몸에 깃털과 날개가 있고 날 수 있으며 다리가 둘인 동물.
Động vật có hai chân, trên mình có lông với cánh và có thể bay được.
icon Jaemy dictionary
Khoảng cách, khoảng trống
한 물체에서 다른 물체까지 또는 한곳에서 다른 곳까지의 거리나 공간.
Cự ly hay không gian từ một vật thể đến vật thể khác hay từ một nơi đến nơi khác.
icon Jaemy dictionary
Giữa lúc, trong khi, trong vòng
어떤 때부터 다른 때까지의 동안.
Khoảng thời gian từ lúc nào đó đến lúc khác.
icon Jaemy dictionary
Thời gian rỗi
어떤 일을 할 시간적인 틈이나 여유.
Khoảng trống hay sự thảnh thơi về mặt thời gian để làm việc nào đó.
định từ
icon Jaemy dictionary
Mới
이미 있던 것이 아니라 처음 생겨난.
Không phải thứ đã có mà mới phát sinh lần đầu.
icon Jaemy dictionary
Mới
생기거나 만든 지 얼마 되지 않은.
Phát sinh hay làm ra chưa được bao lâu.
icon Jaemy dictionary
Mới
사용하거나 구입한 지 얼마 되지 않은.
Sử dụng hay mua chưa được bao lâu.
icon Jaemy dictionary
(동물) con chim (가금).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

새의 똥

phân chim (해조의).

icon Jaemy dictionary
Mới (새로운)
icon Jaemy dictionary
Mới lạ (신기한)
icon Jaemy dictionary
Tươi mới (신선한)
icon Jaemy dictionary
Hiện đại (최근의)

Từ liên quan:

새로 새로운 낡은

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

새ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới