JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

새뜨다
[ saetteuda ]
Không thân nhau nữa, cách xa, xa dần.

Các từ gợi ý

뜨다
【tteuda】
đắp (thuốc)
새
【sae】
chim
새다
【saeda】
hửng sáng, bừng sáng
뱁새
【baepssae】
chim thuộc bộ sẻ Passeriformes
요새
【yosae】
dạo này
새뜻하다
【saetteutada】
sáng sủa
눈코뜰새없다
【nunkotteulsaeeopda】
bận tối mắt tối mũi.
모뜨다
【motteuda】
(흉내) bắt chước.
말뜨다
【maltteuda】
Nói chậm.
사뜨다
【satteuda】
làm tua, đan (dệt) tua.
귀뜨다
【gwitteuda】
học nghe, tập nghe (của trẻ em sơ sinh).
오금뜨다
【ogeumtteuda】
không ngồi yên, đi rong, đi lang thang.
빗뜨다
【bittteuda】
Nhìn ngang, nhìn xiên.
입뜨다
【iptteuda】
trầm lặng, ít nói, ít lời.
뜨뜻하다
【tteutteutada】
âm ấm
Xem thêm

Chi tiết từ

새뜨다 / saetteuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Không thân nhau nữa, cách xa, xa dần.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

새뜨다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới