한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
새뜨다
[ saetteuda ]
Không thân nhau nữa, cách xa, xa dần.
Các từ gợi ý
뜨다
【tteuda】
đắp (thuốc)
새
【sae】
chim
새다
【saeda】
hửng sáng, bừng sáng
뱁새
【baepssae】
chim thuộc bộ sẻ Passeriformes
요새
【yosae】
dạo này
새뜻하다
【saetteutada】
sáng sủa
눈코뜰새없다
【nunkotteulsaeeopda】
bận tối mắt tối mũi.
모뜨다
【motteuda】
(흉내) bắt chước.
말뜨다
【maltteuda】
Nói chậm.
사뜨다
【satteuda】
làm tua, đan (dệt) tua.
귀뜨다
【gwitteuda】
học nghe, tập nghe (của trẻ em sơ sinh).
오금뜨다
【ogeumtteuda】
không ngồi yên, đi rong, đi lang thang.
빗뜨다
【bittteuda】
Nhìn ngang, nhìn xiên.
입뜨다
【iptteuda】
trầm lặng, ít nói, ít lời.
뜨뜻하다
【tteutteutada】
âm ấm
Xem thêm
Chi tiết từ
새뜨다 / saetteuda /
động từ
Không thân nhau nữa, cách xa, xa dần.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mới bắt đầu
15:14 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
mới xuất hiện
15:14 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
dùng khi nói về cảm giác mới
15:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý