JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

새로
[ saero ]
mới

Các từ gợi ý

새로에
【saeroe】
Nói gì đến.

Chi tiết từ

새로 / saero /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Mới
전에 없던 것이 처음으로.
Lần đầu tiên có cái trước đây chưa có.
icon Jaemy dictionary
Mới, mới mẻ
전과 달리 새롭게. 또는 새것으로.
Một cách mới mẻ khác với trước. Hoặc với cái mới.
icon Jaemy dictionary
Mới (qua ngày)
열두 시가 지나.
Qua mười hai giờ (đêm).
icon Jaemy dictionary
Mới
icon Jaemy dictionary
Lại
icon Jaemy dictionary
Lại một lần nữa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

새로 나온 책

sách mới xuất bản

icon Jaemy dictionary

새로 칠한

mới sơn lại

icon Jaemy dictionary

새로 하다

làm lại; làm mới.

Từ đồng nghĩa:

새로이

Từ liên quan:

새로이 고침 신규로 새 신규

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

새로ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới