한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
새로
[ saero ]
mới
Các từ gợi ý
새로에
【saeroe】
Nói gì đến.
Chi tiết từ
새로 / saero /
trạng từ


Mới
전에 없던 것이 처음으로.
Lần đầu tiên có cái trước đây chưa có.
Mới, mới mẻ
전과 달리 새롭게. 또는 새것으로.
Một cách mới mẻ khác với trước. Hoặc với cái mới.
Mới (qua ngày)
열두 시가 지나.
Qua mười hai giờ (đêm).
Mới
Lại
Lại một lần nữa.
Ví dụ:
새로 나온 책
sách mới xuất bản
새로 칠한
mới sơn lại
새로 하다
làm lại; làm mới.
Từ đồng nghĩa:
새로이
Từ liên quan:
새로이 고침 신규로 새 신규
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mới
15:59 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Lần đầu
15:59 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng khi giới thiệu cái gì đó
15:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý