JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

새벽
[ saebyeok ]
bình minh, hừng đông

Các từ gợi ý

첫새벽
【cheotssaebyeok】
rạng sáng, hừng đông
꼭두새벽
【kkokttusaebyeok】
sớm tinh mơ
새벽달
【saebyeokttal】
trăng buổi ban mai
새벽같이
【saebyeokkkachi】
sáng tinh mơ
새벽잠
【saebyeokjjam】
giấc ngủ lúc sáng sớm
어둑새벽
【eodukssaebyeok】
Buổi sáng sớm còn tối, lúc sáng sớm nhưng còn rất tối.
어슴새벽
【eoseumsaebyeok】
Tờ mờ sáng.
새벽길
【saebyeokkkil】
con đường lúc rạng sáng, con đường lúc tờ mờ sáng
새벽녘
【saebyeongnyeok】
lúc rạng sáng, lúc mặt trời mọc
새벽 봉창 두들긴다
【saebyeok bongchang dudeulginda】
(gõ cửa khóa then cài lúc bình minh), mới sớm tinh mơ đã gõ cửa
늦게 시작한 도둑이 새벽 다 가는 줄 모른다
【neutge sijakhan dodugi saebyeok da ganeun jul moreunda】
(kẻ cắp học muộn thức cả đêm cũng không hay)

Chi tiết từ

새벽 / saebyeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bình minh, hừng đông
해가 뜰 즈음.
Khoảng lúc mặt trời mọc.
icon Jaemy dictionary
Tinh mơ, sớm mai
아주 이른 오전 시간을 가리키는 말.
Từ chỉ thời gian buổi sáng rất sớm.
icon Jaemy dictionary
Buổi bình minh
어떤 일의 출발이나 새 시대의 시작.
Sự khởi đầu của việc nào đó hoặc sự bắt đầu của thời đại mới.
icon Jaemy dictionary
(아침) tảng sáng, bình minh, rạng đông.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

새벽같이

như bình minh

icon Jaemy dictionary

새벽에

lúc tảng sáng, lúc rạng đông.

Từ liên quan:

오후 밤 오전 상오 미명에 초저녁 저녁 밤중 정오 낮 새벽에 세시 두시 작일 예불 아침 그날 밤에 술시 전날

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

새벽ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới