한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
새시
[ saesi ]
Khung, khung cửa.
Chi tiết từ
새시 / saesi /
danh từ

Khung, khung cửa.
Ví dụ:
알루미늄새시
khung cửa nhôm.
Từ liên quan:
부싱 섀시 문틀 개스킷 덕트 샤시 루버 와셔 면진 방진고무 유압실린더 캠축 버팀대 도어 냉간 탈거 루핑 트레드 함침 댐핑
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cửa sổ mới
18:45 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
dụng cụ sửa chữa
18:45 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong xây dựng
18:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý