한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
생
[ saeng ]
sự sống
Các từ gợi ý
생채기
【saengchaegi】
vết xước, vết cào
생모시
【saengmosi】
vải lanh mịn.
생으로
【saengeuro】
(날로) còn sống, còn nguyên chất.
결석생
【gyeolsseokssaeng】
học sinh vắng mặt
연구생
【yeongusaeng】
sinh viên cao học, nghiên cứu sinh
수강생
【sugangsaeng】
học sinh nghe giảng
상급생
【sanggeupssaeng】
học sinh lớp trên
초년생
【chonyeonsaeng】
người mới bắt đầu, tân binh
생-
【saeng-】
sống
생침
【saengchim】
nước bọt khan
생매장
【saengmaejang】
sự chôn sống
생떼
【saengtte】
sự ăn vạ
동기생
【donggisaeng】
người học cùng thời, người vào cùng kỳ
훈련생
【hulryeonsaeng】
học viên
고학생
【gohakssaeng】
học sinh tự trang trải học phí
Xem thêm
Chi tiết từ
생 / saeng /
danh từ
Sự sống
사는 것. 또는 살아 있음.
Việc sống. Hay việc đang sống.
(자기) tôi, ta (chỉ bản thân).
Ví dụ:
생의 간절한 요청을 들어주십시오
xin hãy lắng nghe yêu cầu khẩn thiết của tôi.
Từ đồng nghĩa:
삶
Từ trái nghĩa:
사
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cuộc sống
17:45 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
sự sống còn
17:45 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong văn thơ
17:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý