JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

생
[ saeng ]
sự sống

Các từ gợi ý

생채기
【saengchaegi】
vết xước, vết cào
생모시
【saengmosi】
vải lanh mịn.
생으로
【saengeuro】
(날로) còn sống, còn nguyên chất.
결석생
【gyeolsseokssaeng】
học sinh vắng mặt
연구생
【yeongusaeng】
sinh viên cao học, nghiên cứu sinh
수강생
【sugangsaeng】
học sinh nghe giảng
상급생
【sanggeupssaeng】
học sinh lớp trên
초년생
【chonyeonsaeng】
người mới bắt đầu, tân binh
생-
【saeng-】
sống
생침
【saengchim】
nước bọt khan
생매장
【saengmaejang】
sự chôn sống
생떼
【saengtte】
sự ăn vạ
동기생
【donggisaeng】
người học cùng thời, người vào cùng kỳ
훈련생
【hulryeonsaeng】
học viên
고학생
【gohakssaeng】
học sinh tự trang trải học phí
Xem thêm

Chi tiết từ

생 / saeng /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự sống
사는 것. 또는 살아 있음.
Việc sống. Hay việc đang sống.
icon Jaemy dictionary
(자기) tôi, ta (chỉ bản thân).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

생의 간절한 요청을 들어주십시오

xin hãy lắng nghe yêu cầu khẩn thiết của tôi.

Từ đồng nghĩa:

삶

Từ trái nghĩa:

사

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

생ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới