한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
생각이 꿀떡 같다
[ saenggagi kkultteok gatda ]
nghĩ mà thèm, thèm
Các từ gợi ý
생각
【saenggak】
sự suy nghĩ
꿀떡
【kkultteok】
Kkulttok; bánh Tteok mật
같다
【gattta】
giống
생각하다
【saenggakada】
nghĩ, suy nghĩ
생각나다
【saenggangnada】
nghĩ ra
한결같다
【hangyeolgattta】
trước sau như một
생각되다
【saenggakttoeda || saenggakttweda】
được nghĩ là, được coi là, được xem là
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
이 같은
【i gadeun】
Như thế này, như vậy.
꿀떡거리다
【kkultteokkkeorida】
Nuốt cái ực.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
Xem thêm
Chi tiết từ
생각이 꿀떡 같다 / saenggagi kkultteok gatda /
Nghĩ mà thèm, thèm
무엇을 하고 싶은 마음이 매우 강하다.
Ý muốn làm một điều gì đó rất mạnh mẽ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Suy nghĩ lộn xộn
18:55 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Rối rắm
18:55 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Dùng khi diễn tả cảm giác không rõ ràng
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý