한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
생기다
[ saenggida ]
đâm ra, bị lâm vào cảnh, bị nảy sinh ra
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
잘생기다
【jalsaenggida】
ưa nhìn, bắt mắt
못생기다
【motssaenggida】
xấu xí, khó nhìn
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
생기
【saenggi】
sinh khí, sức sống
생기롭다
【saenggiroptta】
đầy sinh khí, đầy sức sống, tràn trề sinh lực
잘생겼다
【jalsaenggyeotda】
(남자) Đẹp trai quá.
거리가 생기다
【georiga saenggida】
có khoảng cách
떡이 생기다
【tteogi saenggida】
(có bánh Tteok) có mồi
처럼 생긴
【cheoreom saenggin】
có hình
못생겼어
【motsaenggyeodeo】
Xấu lắm.
-게 생겼다
【-ge saenggyeotda】
thành ra, làm cho, khiến
Xem thêm
Chi tiết từ
생기다 / saenggida /
tính từ bổ trợ
Đâm ra, bị lâm vào cảnh, bị nảy sinh ra
앞의 말이 나타내는 부정적인 상황에 이르게 됨을 나타내는 말.
Từ thể hiện việc bị đạt đến tình huống tiêu cực mà vế trước thể hiện.
động từ



Sinh ra, nảy sinh
없던 것이 새로 있게 되다.
Cái chưa có trở nên có mới.
Có được
자기의 것이 아니던 것이 자기의 것으로 되다.
Cái vốn không phải là của mình trở thành cái của mình.
Phát sinh, nảy sinh
사고나 일, 문제 등이 일어나다.
Sự cố, công việc hay vấn đề... xảy ra.
Trông giống như, trông có vẻ
사람이나 사물의 생김새가 어떠한 모양으로 되다.
Dáng vẻ của con người hay sự vật thành bộ dạng nào đó.
(발생) xuất hiện
Nảy sinh
Sinh ra
Xảy ra
(야기함) làm phát sinh, làm nảy sinh, làm xảy ra
(유래함) dẫn đến, gây ra
(산출) sản xuất ra, làm ra
(얻다) được, có được, nhận được, đạt được
(얼굴이) nhìn thấy (vẻ mặt, bề ngoài, dung mạo).
Từ liên quan:
커지다 많아지다 되다 벌어지다 늘어나다
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý