JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

생기다
[ saenggida ]
đâm ra, bị lâm vào cảnh, bị nảy sinh ra

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
잘생기다
【jalsaenggida】
ưa nhìn, bắt mắt
못생기다
【motssaenggida】
xấu xí, khó nhìn
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
생기
【saenggi】
sinh khí, sức sống
생기롭다
【saenggiroptta】
đầy sinh khí, đầy sức sống, tràn trề sinh lực
잘생겼다
【jalsaenggyeotda】
(남자) Đẹp trai quá.
거리가 생기다
【georiga saenggida】
có khoảng cách
떡이 생기다
【tteogi saenggida】
(có bánh Tteok) có mồi
처럼 생긴
【cheoreom saenggin】
có hình
못생겼어
【motsaenggyeodeo】
Xấu lắm.
-게 생겼다
【-ge saenggyeotda】
thành ra, làm cho, khiến
Xem thêm

Chi tiết từ

생기다 / saenggida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ bổ trợ
icon Jaemy dictionary
Đâm ra, bị lâm vào cảnh, bị nảy sinh ra
앞의 말이 나타내는 부정적인 상황에 이르게 됨을 나타내는 말.
Từ thể hiện việc bị đạt đến tình huống tiêu cực mà vế trước thể hiện.
động từ
icon Jaemy dictionary
Sinh ra, nảy sinh
없던 것이 새로 있게 되다.
Cái chưa có trở nên có mới.
icon Jaemy dictionary
Có được
자기의 것이 아니던 것이 자기의 것으로 되다.
Cái vốn không phải là của mình trở thành cái của mình.
icon Jaemy dictionary
Phát sinh, nảy sinh
사고나 일, 문제 등이 일어나다.
Sự cố, công việc hay vấn đề... xảy ra.
icon Jaemy dictionary
Trông giống như, trông có vẻ
사람이나 사물의 생김새가 어떠한 모양으로 되다.
Dáng vẻ của con người hay sự vật thành bộ dạng nào đó.
icon Jaemy dictionary
(발생) xuất hiện
icon Jaemy dictionary
Nảy sinh
icon Jaemy dictionary
Sinh ra
icon Jaemy dictionary
Xảy ra
icon Jaemy dictionary
(야기함) làm phát sinh, làm nảy sinh, làm xảy ra
icon Jaemy dictionary
(유래함) dẫn đến, gây ra
icon Jaemy dictionary
(산출) sản xuất ra, làm ra
icon Jaemy dictionary
(얻다) được, có được, nhận được, đạt được
icon Jaemy dictionary
(얼굴이) nhìn thấy (vẻ mặt, bề ngoài, dung mạo).

Từ liên quan:

커지다 많아지다 되다 벌어지다 늘어나다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

생기다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới