한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
생으로
[ saengeuro ]
sống, tươi sống
생으로
[ saengeuro ]
(날로) còn sống, còn nguyên chất.
Các từ gợi ý
으로
【euro】
sang
생
【saeng】
sự sống
생으로 먹다
【saengeuro meokda】
xơi tái
공으로
【gongeuro】
một cách miễn phí
통으로
【tongeuro】
toàn bộ, tất cả, tổng thể.
으로까지
【eurokkaji】
tới mức, đến độ
음으로
【eumeuro】
Lặng lẽ, bí mật, không ai biết.
공으로
【gongeuro】
miễn phí, cho không, không lấy tiền.
끝으로
【kkeudeuro】
Cuối cùng, đến cuối cùng, sau cùng.
홑으로
【hodeuro】
Chỉ bằng một lớp.
처음으로
【cheoeumeuro】
lần đầu tiên
속성으로
【sokseongeuro】
cấp tốc
건으로
【geoneuro】
một cách mù quáng.
각각으로
【gakgageuro】
mỗi lúc, từng lúc.
다음으로
【daeumeuro】
tiếp theo
Xem thêm
Chi tiết từ
생으로 / saengeuro /
trạng từ
Sống, tươi sống
익거나 마르지 않은 날것 그대로.
Nguyên vẹn cái còn sống chưa chín hay khô.
Từ đồng nghĩa:
날로
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý