JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

생으로
[ saengeuro ]
sống, tươi sống
생으로
[ saengeuro ]
(날로) còn sống, còn nguyên chất.

Các từ gợi ý

으로
【euro】
sang
생
【saeng】
sự sống
생으로 먹다
【saengeuro meokda】
xơi tái
공으로
【gongeuro】
một cách miễn phí
통으로
【tongeuro】
toàn bộ, tất cả, tổng thể.
으로까지
【eurokkaji】
tới mức, đến độ
음으로
【eumeuro】
Lặng lẽ, bí mật, không ai biết.
공으로
【gongeuro】
miễn phí, cho không, không lấy tiền.
끝으로
【kkeudeuro】
Cuối cùng, đến cuối cùng, sau cùng.
홑으로
【hodeuro】
Chỉ bằng một lớp.
처음으로
【cheoeumeuro】
lần đầu tiên
속성으로
【sokseongeuro】
cấp tốc
건으로
【geoneuro】
một cách mù quáng.
각각으로
【gakgageuro】
mỗi lúc, từng lúc.
다음으로
【daeumeuro】
tiếp theo
Xem thêm

Chi tiết từ

생으로 / saengeuro /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Sống, tươi sống
익거나 마르지 않은 날것 그대로.
Nguyên vẹn cái còn sống chưa chín hay khô.

Từ đồng nghĩa:

날로

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

생으로ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới