한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
생필품
[ saengpilpum ]
đồ dùng thiết yếu
Chi tiết từ
생필품 / saengpilpum /
danh từ
Đồ dùng thiết yếu
일상생활에 꼭 필요한 물건.
Đồ vật chắc chắn cần thiết trong cuộc sống thường ngày.
Từ đồng nghĩa:
생활필수품
Từ liên quan:
생활필수품 의료품 생활용품 물품 일용품 식료품 학용품 구호물자 식량 의류
Từ điển mở
Ngọc Thư
Thành viên
잘못하다. 그르다. 허물하다
17:01 27-09-2021
deleted_user
Thành viên
[명사] 잘못, 실수
[형용사] 잘못된, 실수한
17:01 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
Hàng hóa thiết yếu
16:55 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý