한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
생활
[ saenghwal ]
sự sinh sống, cuộc sống
Các từ gợi ý
생활난
【saenghwalran】
nỗi khổ của cuộc sống
사회생활
【sahoesaenghwal || sahwesaenghwal】
đời sống xã hội
공동생활
【gongdongsaenghwal】
đời sống cộng đồng
생활용품
【saenghwalryongpum】
đồ dùng trong sinh hoạt
생활신조
【saenghwalsinjo】
tín ngưỡng sinh hoạt, tín điều cuộc sống
학교생활
【hakkkyosaenghwal】
sinh hoạt học đường
생활용수
【saenghwalryongsu】
đồ dùng sinh hoạt
원시생활
【wonsisaenghwal】
cuộc sống nguyên thủy
생활력
【saenghwalryeok】
khả năng sinh hoạt, điều kiện sinh hoạt
언어생활
【eoneosaenghwal】
đời sống ngôn ngữ, sinh hoạt ngôn ngữ
집단생활
【jipttansaenghwal】
sinh hoạt tập thể
생활화
【saenghwalhwa】
sự đời sống hoá
주생활
【jusaenghwal】
sinh hoạt ở (sinh hoạt cư trú)
생활고
【saenghwalgo】
nỗi khổ của cuộc sống
생활권
【saenghwalkkwon】
khu vực sinh hoạt, khu vực sống
Xem thêm
Chi tiết từ
생활 / saenghwal /
danh từ



Sự sinh sống, cuộc sống
사람이나 동물이 일정한 곳에서 살아감.
Việc con người hay động vật sinh sống tại một nơi nhất định.
Cuộc sống, đời sống
살림을 꾸려 생계를 이어 나감.
Chăm lo cuộc sống và duy trì kế sinh nhai.
Sự sinh hoạt
어떤 조직의 구성원으로 활동함.
Sự hoạt động như thành viên của tổ chức nào đó.
Đời sống, cuộc sống
어떤 일이나 행동을 하며 살아감. 또는 그런 상태.
Sự làm việc hay hành động nào đó để sống. Hoặc trạng thái như vậy.
Từ liên quan:
일상 삶 생활의 일상생활 사회 문화 주거 실생활 건강 의생활 환경 습관 생업 교직 용품 종합몰 여가 속의 결혼 속
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cuộc sống, sinh hoạt
18:04 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
hoạt động hàng ngày
18:04 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường chỉ thói quen cá nhân
18:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý