JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

생활
[ saenghwal ]
sự sinh sống, cuộc sống

Các từ gợi ý

생활난
【saenghwalran】
nỗi khổ của cuộc sống
사회생활
【sahoesaenghwal || sahwesaenghwal】
đời sống xã hội
공동생활
【gongdongsaenghwal】
đời sống cộng đồng
생활용품
【saenghwalryongpum】
đồ dùng trong sinh hoạt
생활신조
【saenghwalsinjo】
tín ngưỡng sinh hoạt, tín điều cuộc sống
학교생활
【hakkkyosaenghwal】
sinh hoạt học đường
생활용수
【saenghwalryongsu】
đồ dùng sinh hoạt
원시생활
【wonsisaenghwal】
cuộc sống nguyên thủy
생활력
【saenghwalryeok】
khả năng sinh hoạt, điều kiện sinh hoạt
언어생활
【eoneosaenghwal】
đời sống ngôn ngữ, sinh hoạt ngôn ngữ
집단생활
【jipttansaenghwal】
sinh hoạt tập thể
생활화
【saenghwalhwa】
sự đời sống hoá
주생활
【jusaenghwal】
sinh hoạt ở (sinh hoạt cư trú)
생활고
【saenghwalgo】
nỗi khổ của cuộc sống
생활권
【saenghwalkkwon】
khu vực sinh hoạt, khu vực sống
Xem thêm

Chi tiết từ

생활 / saenghwal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự sinh sống, cuộc sống
사람이나 동물이 일정한 곳에서 살아감.
Việc con người hay động vật sinh sống tại một nơi nhất định.
icon Jaemy dictionary
Cuộc sống, đời sống
살림을 꾸려 생계를 이어 나감.
Chăm lo cuộc sống và duy trì kế sinh nhai.
icon Jaemy dictionary
Sự sinh hoạt
어떤 조직의 구성원으로 활동함.
Sự hoạt động như thành viên của tổ chức nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đời sống, cuộc sống
어떤 일이나 행동을 하며 살아감. 또는 그런 상태.
Sự làm việc hay hành động nào đó để sống. Hoặc trạng thái như vậy.

Từ liên quan:

일상 삶 생활의 일상생활 사회 문화 주거 실생활 건강 의생활 환경 습관 생업 교직 용품 종합몰 여가 속의 결혼 속

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

생활ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới