한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
생활 통지표
[ saenghwal tongjipyo ]
sổ liên lạc, bản thông báo
Các từ gợi ý
통지표
【tongjipyo】
phiếu thông báo, sổ liên lạc
생활
【saenghwal】
sự sinh sống, cuộc sống
생활난
【saenghwalran】
nỗi khổ của cuộc sống
사회생활
【sahoesaenghwal || sahwesaenghwal】
đời sống xã hội
공동생활
【gongdongsaenghwal】
đời sống cộng đồng
생활용품
【saenghwalryongpum】
đồ dùng trong sinh hoạt
생활신조
【saenghwalsinjo】
tín ngưỡng sinh hoạt, tín điều cuộc sống
학교생활
【hakkkyosaenghwal】
sinh hoạt học đường
생활용수
【saenghwalryongsu】
đồ dùng sinh hoạt
원시생활
【wonsisaenghwal】
cuộc sống nguyên thủy
생활력
【saenghwalryeok】
khả năng sinh hoạt, điều kiện sinh hoạt
언어생활
【eoneosaenghwal】
đời sống ngôn ngữ, sinh hoạt ngôn ngữ
집단생활
【jipttansaenghwal】
sinh hoạt tập thể
생활화
【saenghwalhwa】
sự đời sống hoá
주생활
【jusaenghwal】
sinh hoạt ở (sinh hoạt cư trú)
Xem thêm
Chi tiết từ
생활 통지표 / saenghwal tongjipyo /
Sổ liên lạc, bản thông báo
교사가 학생의 생활 태도, 성적, 출석 상태 등을 적어서 가정에 보내는 표.
Bảng mà giáo viên ghi thái độ sinh hoạt, thành tích, điểm danh học sinh rồi gửi về gia đình.
Từ đồng nghĩa:
통지표
Từ điển mở
Bích Tràm
Thành viên
Chỉ số sinh hoạt hàng ngày
17:01 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Dùng trong quản lý cá nhân
17:01 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Biểu mẫu thông báo cuộc sống
17:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý