JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

생활 통지표
[ saenghwal tongjipyo ]
sổ liên lạc, bản thông báo

Các từ gợi ý

통지표
【tongjipyo】
phiếu thông báo, sổ liên lạc
생활
【saenghwal】
sự sinh sống, cuộc sống
생활난
【saenghwalran】
nỗi khổ của cuộc sống
사회생활
【sahoesaenghwal || sahwesaenghwal】
đời sống xã hội
공동생활
【gongdongsaenghwal】
đời sống cộng đồng
생활용품
【saenghwalryongpum】
đồ dùng trong sinh hoạt
생활신조
【saenghwalsinjo】
tín ngưỡng sinh hoạt, tín điều cuộc sống
학교생활
【hakkkyosaenghwal】
sinh hoạt học đường
생활용수
【saenghwalryongsu】
đồ dùng sinh hoạt
원시생활
【wonsisaenghwal】
cuộc sống nguyên thủy
생활력
【saenghwalryeok】
khả năng sinh hoạt, điều kiện sinh hoạt
언어생활
【eoneosaenghwal】
đời sống ngôn ngữ, sinh hoạt ngôn ngữ
집단생활
【jipttansaenghwal】
sinh hoạt tập thể
생활화
【saenghwalhwa】
sự đời sống hoá
주생활
【jusaenghwal】
sinh hoạt ở (sinh hoạt cư trú)
Xem thêm

Chi tiết từ

생활 통지표 / saenghwal tongjipyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sổ liên lạc, bản thông báo
교사가 학생의 생활 태도, 성적, 출석 상태 등을 적어서 가정에 보내는 표.
Bảng mà giáo viên ghi thái độ sinh hoạt, thành tích, điểm danh học sinh rồi gửi về gia đình.

Từ đồng nghĩa:

통지표

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

생활 통지표ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới