JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

샤워
[ syawo ]
sự tắm vòi hoa sen

Các từ gợi ý

샤워기
【syawogi】
vòi hoa sen
샤워하다
【syawohada】
tắm (vòi sen)

Chi tiết từ

샤워 / syawo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự tắm vòi hoa sen
비처럼 물을 뿜어내는 기구로 몸을 씻음.
Sự làm sạch cơ thể bằng thiết bị phun ra nước giống như mưa.
icon Jaemy dictionary
Vòi hoa sen, sự tắm.
icon Jaemy dictionary
샤워하다 tắm.

Từ liên quan:

욕조 롤인 목욕 욕실 비데 세면실 온수 수건 스파 건식 수음 레인 커튼 타월

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

샤워ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới