한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
샤워
[ syawo ]
sự tắm vòi hoa sen
Các từ gợi ý
샤워기
【syawogi】
vòi hoa sen
샤워하다
【syawohada】
tắm (vòi sen)
Chi tiết từ
샤워 / syawo /
danh từ
Sự tắm vòi hoa sen
비처럼 물을 뿜어내는 기구로 몸을 씻음.
Sự làm sạch cơ thể bằng thiết bị phun ra nước giống như mưa.
Vòi hoa sen, sự tắm.
샤워하다 tắm.
Từ liên quan:
욕조 롤인 목욕 욕실 비데 세면실 온수 수건 스파 건식 수음 레인 커튼 타월
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tắm
16:20 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Rửa cơ thể với nước
16:20 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày
16:20 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý